

Đồng hồ đo lỗ là thiết bị đo lường được sử dụng để xác định đường kính của lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt trong các ứng dụng công nghiệp. Chúng thường được sử dụng trong gia công cơ khí, kiểm tra chất lượng và sản xuất hàng loạt.
Dải đo là khoảng cách tối thiểu và tối đa mà đồng hồ có thể đo được. Ví dụ, sản phẩm MITUTOYO 511-713-20 có dải đo từ 50-150mm, phù hợp cho các ứng dụng đo lỗ trung bình.
Độ chính xác là mức độ sai số cho phép trong quá trình đo. Sản phẩm như TECLOCK CD-35 có độ chính xác ±0.002 mm, rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Độ phân giải là khả năng của đồng hồ trong việc phân biệt giữa hai giá trị đo gần nhau. Độ phân giải phổ biến là 0.01mm, như trong sản phẩm INSIZE 2322-250A.
Chất liệu của đồng hồ đo lỗ ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Các sản phẩm từ MITUTOYO và MOORE & WRIGHT thường được đánh giá cao về độ bền.
| Model | Dải Đo | Độ Chính Xác | Độ Phân Giải | Nhà Sản Xuất |
|---|---|---|---|---|
| MITUTOYO 511-713-20 | 50-150mm | ±2µm | 0.01mm | MITUTOYO |
| TECLOCK CD-35 | 18-35mm | ±0.002mm | 0.01mm | TECLOCK |
| MOORE & WRIGHT MW316-12D | 35-160mm | ±2µm | 0.001mm | MOORE & WRIGHT |
Các sản phẩm từ INSIZE như 2322-161A là lựa chọn tốt với giá thành hợp lý và độ chính xác chấp nhận được.
MITUTOYO 511-713-20 là lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp với độ chính xác cao và độ bền tốt.
MOORE & WRIGHT MW316-12D với độ phân giải 0.001mm là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cực cao.