

Đồng hồ so là thiết bị đo lường chính xác, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo và gia công cơ khí. Chúng giúp đo đạc các kích thước nhỏ với độ chính xác cao, thường được sử dụng để kiểm tra độ phẳng, độ thẳng, và độ đồng trục của các chi tiết máy.
Độ chính xác là yếu tố quan trọng nhất khi chọn đồng hồ so, thường được đo bằng micromet (µm) hoặc inch. Độ phân giải là khả năng của đồng hồ để phân biệt giữa hai giá trị gần nhau, thường được thể hiện bằng mm hoặc inch. Ví dụ, đồng hồ so MITUTOYO 2044AB có độ chính xác ±0.013mm và độ phân giải 0.01mm.
Phạm vi đo là khoảng cách tối đa mà đồng hồ so có thể đo được. Các sản phẩm như MITUTOYO 3058A-19 có phạm vi đo từ 0-50mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Đồng hồ so có thể là loại cơ khí (analog) hoặc kỹ thuật số (digital). Loại cơ khí thường bền hơn và không cần pin, trong khi loại kỹ thuật số dễ đọc và có thể có các tính năng bổ sung như lưu trữ dữ liệu.
| Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Cơ khí | Bền, không cần pin | Khó đọc, ít tính năng |
| Kỹ thuật số | Dễ đọc, nhiều tính năng | Cần pin, có thể không bền bằng |
Đối với ngân sách thấp, các sản phẩm từ MOORE & WRIGHT như MW400-06 cung cấp độ chính xác và độ bền tốt với giá cả phải chăng.
Các sản phẩm từ MITUTOYO như 2044AB và 3058A-19 là lựa chọn tốt với độ chính xác cao và thiết kế chắc chắn.
Với ngân sách cao, các sản phẩm từ MITUTOYO như 3062A-19 cung cấp độ chính xác vượt trội và nhiều tính năng tiên tiến.