

Máy đo độ cứng Vicker là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ cứng của các vật liệu kim loại. Phương pháp Vicker sử dụng một đầu ấn hình kim cương để tạo ra vết lõm trên bề mặt mẫu, sau đó đo kích thước vết lõm để tính toán độ cứng. Đây là phương pháp phổ biến trong các phòng thí nghiệm luyện kim và môi trường sản xuất.
Lực thử là yếu tố quan trọng nhất khi chọn máy đo độ cứng Vicker. Các máy có thể cung cấp nhiều mức lực thử khác nhau, từ vài gram-force (gf) đến hàng trăm newton (N). Ví dụ, máy MITUTOYO HM-220A có lực thử từ 0.4903 đến 19610 mN, trong khi Phase II 900-398B có lực thử lên đến 490.3 N.
Độ phóng đại của kính hiển vi ảnh hưởng đến khả năng quan sát và đo kích thước vết lõm. Các máy như Phase II 900-398B cung cấp độ phóng đại 100× và 200×, giúp quan sát chi tiết vết lõm.
Hệ thống điều khiển tải có thể là tự động hoặc thủ công. Hệ thống tự động giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng độ chính xác. Các máy như Phase II 900-392D có hệ thống tự động gia tải, giữ tải và tháo tải.
Một trong những sai lầm phổ biến là chọn máy không phù hợp với ứng dụng cụ thể. Ví dụ, nếu cần đo mẫu lớn, cần chọn máy có khả năng xử lý mẫu có kích thước lớn. Ngoài ra, không xem xét khả năng mở rộng hoặc tích hợp với các hệ thống hiện có cũng là một sai lầm thường gặp.
| Model | Lực thử | Độ phóng đại | Hệ thống điều khiển |
|---|---|---|---|
| MITUTOYO HM-220A | 0.4903~19610 mN | 10X, 50X | Tự động |
| Phase II 900-398B | 490.3 N | 100×, 200× | Tự động |
| Phase II 900-392D | 9800 Nm | 100×, 400× | Tự động |
Đối với các phòng thí nghiệm cần độ chính xác cao, máy như MITUTOYO HM-220A là lựa chọn lý tưởng với hệ thống quang học hiệu chỉnh vô cực và điều khiển lực thử bằng điện từ. Đối với các ứng dụng sản xuất cần đo mẫu lớn, Phase II 900-398B với lực thử lên đến 50 kgf là lựa chọn phù hợp. Các sản phẩm của Phase II cũng cung cấp nhiều tùy chọn cho các ngân sách khác nhau, từ các model cơ bản đến các model cao cấp với camera và phần mềm đo tự động.