

Máy đo độ nhớt là thiết bị không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và dầu khí. Chúng giúp đo lường độ nhớt của chất lỏng, từ đó xác định tính chất lưu biến của sản phẩm. Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Dải đo là yếu tố quan trọng đầu tiên cần xem xét. Ví dụ, máy đo độ nhớt ATAGO VISCO B (L) có dải đo từ 12 đến 60,000,000 mPa·s, phù hợp cho nhiều loại chất lỏng khác nhau. Độ chính xác của máy cũng rất quan trọng, thường là ±1% so với độ nhớt tối đa.
Mô-men xoắn (Torque) ảnh hưởng đến khả năng đo lường chính xác của máy. Máy đo độ nhớt HINOTEK SNB-2 có mô-men xoắn khuyến nghị từ 10.0 đến 100.0%. Tốc độ quay cũng cần được điều chỉnh phù hợp với loại chất lỏng cần đo.
Kích thước và trọng lượng của máy có thể ảnh hưởng đến việc lắp đặt và sử dụng trong không gian hạn chế. Ví dụ, HINOTEK SNB-2 có kích thước 300x300x450 mm và trọng lượng 4.8 kg.
| Loại máy | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Kỹ thuật số | Độ chính xác cao, dễ sử dụng | Giá thành cao |
| Cơ học | Giá thành thấp, bền bỉ | Độ chính xác thấp hơn |
Đối với ngân sách hạn chế, máy đo độ nhớt cơ học có thể là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu yêu cầu độ chính xác cao, các sản phẩm kỹ thuật số từ ATAGO hoặc HINOTEK sẽ là lựa chọn tối ưu.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.