Ứng dụng của hệ thống điện di
Hệ thống điện di là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm sinh học và hóa học, được sử dụng để phân tách và phân tích các phân tử như DNA, RNA, và protein. Quá trình điện di dựa trên việc sử dụng điện trường để di chuyển các phân tử qua một gel, giúp phân tách chúng dựa trên kích thước và điện tích.
Tiêu chí kỹ thuật khi mua hệ thống điện di
Khi lựa chọn hệ thống điện di, các tiêu chí kỹ thuật quan trọng bao gồm:
- Kích thước gel: Phù hợp với nhu cầu phân tích mẫu cụ thể.
- Điện áp điện di: Có thể điều chỉnh để phù hợp với các loại mẫu khác nhau.
- Khả năng điều khiển nhiệt độ: Đặc biệt quan trọng với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.
- Cấu hình và phụ kiện đi kèm: Đảm bảo hệ thống có đầy đủ các thành phần cần thiết cho quá trình điện di.
Những sai lầm thường gặp khi chọn sản phẩm
Một số sai lầm phổ biến khi chọn hệ thống điện di bao gồm:
- Không kiểm tra khả năng tương thích: Đảm bảo hệ thống phù hợp với các thiết bị và phụ kiện hiện có.
- Bỏ qua yêu cầu kỹ thuật cụ thể: Không xem xét kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật cần thiết cho ứng dụng cụ thể.
- Chọn sản phẩm không phù hợp với ngân sách: Cần cân nhắc giữa chi phí và hiệu suất để chọn sản phẩm tối ưu.
So sánh các loại hệ thống điện di
Các hệ thống điện di có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm:
- Hệ thống điện di ngang: Thích hợp cho phân tích DNA và RNA, ví dụ như các model Pico-1, Pico-2 của TAITEC.
- Hệ thống điện di gradient: Được sử dụng để phân tách các phân tử phức tạp hơn, như model MV20-WAVE-DGGE của Major Science.
Khuyến nghị sản phẩm theo ngân sách và trường hợp sử dụng
Đối với ngân sách hạn chế, các model như TAITEC Pico-1 và Pico-2 là lựa chọn tốt với hiệu suất ổn định. Nếu cần hệ thống cao cấp hơn với khả năng điều khiển nhiệt độ chính xác, Major Science MV20-WAVE-DGGE là một lựa chọn đáng cân nhắc.