So sánh kỹ thuật
| Thông số | INSIZE 5240-N12Y250 | INSIZE 9404-121 |
| Dải đo áp suất | 0-25 MPa/0-250 bar | 0.4-0.8 MPa |
| Độ chính xác | 0.05%FS | 0.2-2 μm |
| Kết nối | NPT1/2 | RS232 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-50°C | 0-45°C |
| Trọng lượng | 0.70 kg | 4.25 kg |
Phân tích ưu nhược điểm
INSIZE 5240-N12Y250
- Ưu điểm: Độ chính xác cao (0.05%FS), khả năng đo đa dạng với nhiều đơn vị như MPa, kPa, psi, và tích hợp giao diện RS232 cho kết nối dữ liệu.
- Nhược điểm: Trọng lượng nhẹ có thể hạn chế trong các ứng dụng cần độ ổn định cao.
INSIZE 9404-121
- Ưu điểm: Hiển thị chi tiết với 101 đèn LED, khả năng đo động và nhiều chế độ đo như Max, Min, Max-Min.
- Nhược điểm: Trọng lượng nặng hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng di động.
Ứng dụng điển hình
INSIZE 5240-N12Y250
Phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao trong đo lường áp suất, như trong các phòng thí nghiệm hoặc các ngành công nghiệp chế tạo.
INSIZE 9404-121
Thích hợp cho các ứng dụng cần giám sát liên tục và chi tiết, như trong các hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc các dây chuyền sản xuất tự động.