So sánh kỹ thuật giữa Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-250 và Căn lá INSIZE 4602-17
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-250 | Căn lá INSIZE 4602-17 |
| Dải đo | 225-250mm | 0.02-1.00mm |
| Độ song song giữa đầu đo và đe | 10µm | Không áp dụng |
| Độ phẳng của đe | 1.5µm | Không áp dụng |
| Độ lặp lại | 1µm | Không áp dụng |
| Lực đo | 6-8N | Không áp dụng |
| Chiều dài | Không áp dụng | 100mm |
| Số lá | Không áp dụng | 17 lá |
| Xuất xứ | Không xác định | Trung Quốc |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-250
- Ưu điểm: Độ chính xác cao với độ lặp lại 1µm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Bề mặt đe bọc carbide giúp tăng độ bền.
- Nhược điểm: Giá thành có thể cao hơn do tính năng và độ chính xác.
Căn lá INSIZE 4602-17
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng với 17 lá đa dạng kích thước, phù hợp cho các ứng dụng đo khe hở nhỏ.
- Nhược điểm: Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như dưỡng kẹp đồng hồ.
Ứng dụng điển hình
- Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-250: Thích hợp cho các ngành công nghiệp chế tạo máy, nơi yêu cầu đo lường chính xác cao và kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Căn lá INSIZE 4602-17: Lý tưởng cho các ứng dụng bảo trì và sửa chữa, nơi cần đo khe hở nhỏ và nhanh chóng.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận thông số cụ thể.