So sánh kỹ thuật giữa Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-275 và Căn lá INSIZE 4602-17
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-275 | Căn lá INSIZE 4602-17 |
| Dải đo | 250-275mm | 0.02-1.00mm |
| Độ song song giữa đầu đo và đe | 12µm | Không áp dụng |
| Chiều dài | A: 294mm, B: 120-150mm, C: 160mm | 100mm |
| Độ phản hồi đầu đe | 2mm | Không áp dụng |
| Lực đo | 6-8N | Không áp dụng |
| Độ phẳng của đe | 1.5µm | Không áp dụng |
| Độ lặp lại | 1µm | Không áp dụng |
| Số lá | Không áp dụng | 17 lá |
Phân tích ưu nhược điểm
Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-275
- Ưu điểm: Độ chính xác cao với độ lặp lại 1µm, thích hợp cho các ứng dụng đo lường yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
- Nhược điểm: Giá thành có thể cao hơn và yêu cầu kỹ thuật sử dụng cao hơn.
Căn lá INSIZE 4602-17
- Ưu điểm: Đa dạng kích thước lá đo, dễ sử dụng và giá thành hợp lý.
- Nhược điểm: Độ chính xác không cao bằng dưỡng kẹp đồng hồ.
Ứng dụng điển hình
- Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-275: Thích hợp cho các ứng dụng đo lường trong công nghiệp chế tạo, nơi yêu cầu độ chính xác cao và độ lặp lại tốt.
- Căn lá INSIZE 4602-17: Phù hợp cho các ứng dụng đo khe hở trong bảo trì và sửa chữa, nơi cần sự linh hoạt và dễ sử dụng.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-275 và Căn lá INSIZE 4602-17 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu cần độ chính xác cao, dưỡng kẹp đồng hồ là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu cần sự linh hoạt và đa dạng, căn lá sẽ là lựa chọn phù hợp.