So sánh kỹ thuật giữa Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-75 và Căn lá INSIZE 4602-17
Thông số kỹ thuật
| Thông số | INSIZE 2186-75 | INSIZE 4602-17 |
| Dải đo | 50-75mm | 0.02-1.00mm |
| Độ song song giữa các mặt kẹp | 5µm | Không áp dụng |
| Độ phản hồi đầu đe | 2mm | Không áp dụng |
| Lực đo | 6-8N | Không áp dụng |
| Độ phẳng của đe | 1.5µm | Không áp dụng |
| Độ lặp lại | 1µm | Không áp dụng |
| Bề mặt đe | Bọc carbide | Không áp dụng |
| Số lá | Không áp dụng | 17 lá |
| Chiều dài | Không áp dụng | 100mm |
| Xuất xứ | Không xác định | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng | Không xác định |
Phân tích ưu nhược điểm
Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-75
- Ưu điểm: Độ chính xác cao với độ song song 5µm và độ phẳng 1.5µm, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Dải đo giới hạn từ 50-75mm, không phù hợp cho các ứng dụng cần đo kích thước nhỏ hơn.
Căn lá INSIZE 4602-17
- Ưu điểm: Linh hoạt với 17 lá đo từ 0.02-1.00mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Nhược điểm: Không có độ chính xác cao như dưỡng kẹp đồng hồ, không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
Ứng dụng điển hình
Dưỡng kẹp đồng hồ INSIZE 2186-75
Thích hợp cho các ứng dụng đo lường trong ngành công nghiệp cơ khí, nơi yêu cầu độ chính xác cao và độ bền bỉ của dụng cụ.
Căn lá INSIZE 4602-17
Phù hợp cho các ứng dụng đo lường đa dạng, từ kiểm tra khe hở đến điều chỉnh máy móc, nhờ vào sự linh hoạt của dải đo.